Chủ đề tri thức

Các loại bridging visa A B C D E — đặc điểm và khi nào áp dụng

Hệ thống bridging visa của Úc gồm 5 loại từ A đến E, mỗi loại phục vụ một mục đích khác nhau. Hiểu đúng loại nào áp dụng cho tình huống của bạn là rất quan trọng.

Bridging Visa A (BVA) — visa 010

Khi nào: Tự động được cấp khi bạn nộp đơn visa mới onshore (đang ở Úc) và đang ở hợp pháp.

Đặc điểm chính:

  • Không cần đơn riêng — tự động
  • Kích hoạt khi visa hiện tại hết hạn
  • Quyền làm việc thường kế thừa từ visa trước
  • Không cho phép xuất cảnh và vào lại Úc

Phổ biến nhất — đây là loại BV hầu hết người di trú gặp khi gia hạn hoặc chuyển visa.

Bridging Visa B (BVB) — visa 020

Khi nào: Theo đơn xin, khi bạn đang có BVA và cần xuất cảnh khỏi Úc.

Đặc điểm chính:

  • Phải xin trước khi xuất cảnh
  • Cho phép rời Úc và quay lại trong thời hạn xác định
  • Thời hạn travel window thường từ 1 đến 3 tháng
  • Quyền làm việc giống BVA

Nếu rời Úc khi có BVA mà không có BVB: BVA kết thúc và bạn không thể vào lại theo BVA đó. Xem Cách xin Bridging Visa B.

Bridging Visa C (BVC) — visa 030

Khi nào: Khi bạn nộp đơn visa onshore nhưng tại thời điểm nộp bạn đã là unlawful (visa đã hết hạn).

Đặc điểm chính:

  • Thường không có quyền làm việc (hoặc hạn chế)
  • Không cho phép xuất cảnh
  • Chỉ bảo vệ bạn khỏi giam giữ trong khi đơn được xử lý

BVC là kết quả của việc để visa hết hạn trước khi nộp đơn mới — cần tránh tình huống này.

Bridging Visa D (BVD) — visa 040/041

Khi nào: Được cấp trong một số tình huống khẩn cấp hoặc đặc biệt, thường rất ngắn hạn (ví dụ: sau khi rời detention, hoặc trong khi xử lý Bridging Visa E).

Đặc điểm: Hiếm gặp; thường chỉ tồn tại vài ngày cho đến khi được cấp visa phù hợp hơn.

Bridging Visa E (BVE) — visa 050/051

Khi nào: Khi bạn đang ở Úc mà không có visa hợp lệ (unlawful) và:

  • Đang trong quá trình nộp đơn hoặc khiếu nại
  • Đang sắp xếp rời Úc
  • Ở trong detention và được phát hiện

Đặc điểm:

  • Có thể có hoặc không có quyền làm việc (tùy từng trường hợp)
  • Điều kiện nghiêm ngặt hơn các loại BV khác
  • Thường yêu cầu báo cáo định kỳ với DHA

So sánh nhanh

LoạiNộp đơnXuất cảnhLàm việc
BVATự độngKhôngThường có
BVBTheo đơnCó (thời hạn)
BVCTự độngKhôngHạn chế
BVDTự độngKhôngHiếm
BVETheo đơn/tự độngKhôngTùy trường hợp

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ để người khác cùng tham khảo.

Chia sẻ lên Facebook

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái xác thực ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật
  2. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật