Tri thức về nước Úc, có kiểm chứng.
Chủ đề tri thức Đang chờ kiểm chứng

Câu hỏi thường gặp về visa 482

Đây là những câu hỏi hay gặp nhất về visa 482, trả lời ngắn gọn để bạn nắm bức tranh nhanh. Mỗi câu có một bài chi tiết hơn nếu bạn muốn đi sâu — và số liệu hiển thị kèm nhãn trạng thái và nguồn.

Ai bảo lãnh visa 482?

Visa 482 cần một doanh nghiệp Úc đứng ra bảo lãnh và đề cử đúng vị trí cho bạn, trước khi bạn nộp đơn visa. Không có chủ bảo lãnh thì không mở được hồ sơ — đây là khác biệt lớn so với các diện tay nghề độc lập.

Cần kinh nghiệm bao nhiêu?

Mức kinh nghiệm tham chiếu là 1 nămđang chờ kiểm chứng làm việc đúng nghề được đề cử. Kinh nghiệm phải khớp với mã nghề, không phải kinh nghiệm chung chung.

Tiếng Anh mức nào?

Mức tham chiếu là IELTS tổng 5.0 (không band dưới 5.0) cho Core Skills hoặc tương đương PTE/OET/TOEFL/CAEđang chờ kiểm chứng, nhưng có thể khác giữa các stream và có nhóm được miễn. Kiểm đúng stream của bạn trước khi luyện thi.

Visa 482 tốn bao nhiêu?

Phí nộp đơn chính hiện ở mức 3.115 AUDđang chờ kiểm chứng cho đương đơn chính, chưa gồm phí người phụ thuộc. Riêng SAF levy là khoản của doanh nghiệp, không chuyển sang người lao động.

Mất bao lâu?

Riêng phần xét visa, một nửa hồ sơ xử lý trong khoảng 3 thángđang chờ kiểm chứng, nhưng còn hai bước phía doanh nghiệp nên tổng thời gian có thể dài hơn.

Mất việc thì sao?

Khi ngừng việc với chủ bảo lãnh, bạn có một khoảng thời gian để sắp xếp — tham chiếu 180 ngàyđang chờ kiểm chứng — để tìm chủ mới, đổi visa hoặc rời Úc.

Lên thường trú thế nào?

Đường phổ biến là làm việc đủ thời gian với chủ bảo lãnh rồi được đề cử lên visa 186 (stream TRT). Đây là lý do nhiều người chọn 482 như bước đệm tới PR.

Khi nào nên gặp đại diện di trú?

Khi hồ sơ có điểm chưa chắc — chọn mã nghề, đổi chủ, gần mốc thời gian, hay tính đường lên PR. Những tình huống đó nên được xem bởi một đại diện di trú có đăng ký (MARA) thay vì tự suy đoán.

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · trang chính phủ
  2. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · trang chính phủ
  3. DHA — English language requirements immi.homeaffairs.gov.au · trang chính phủ