Chủ đề tri thức

Định cư Úc tốn bao nhiêu tiền: tổng chi phí theo từng diện visa

Câu hỏi “định cư Úc tốn bao nhiêu tiền” không có một con số duy nhất, vì chi phí phụ thuộc vào diện visa, số người trong hồ sơ và lộ trình bạn chọn. Bài này tách chi phí thành các nhóm rõ ràng, gắn con số chính thức ở những chỗ có thể xác thực, và đưa ra mốc ước tính theo từng con đường — để bạn dự trù sát thực tế thay vì tin vào một mức “trọn gói”.

Chi phí định cư gồm những nhóm nào

Một hồ sơ di trú thường có ba nhóm chi phí, và phần lớn người mới chỉ nhìn vào nhóm đầu:

  1. Phí visa chính phủ — khoản nộp cho Bộ Nội vụ (Department of Home Affairs) khi nộp đơn. Đây là con số dễ tra nhất nhưng thường không phải khoản lớn nhất.
  2. Phí phụ trợ bắt buộc — thẩm định tay nghề, thi tiếng Anh, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp. Tùy diện visa, nhóm này có thể bằng hoặc vượt phí visa.
  3. Chi phí gián tiếp — dịch thuật công chứng, gia hạn bridging visa, bảo hiểm y tế (OVHC/OSHC), đi lại, và chi phí ổn định cuộc sống trong vài tháng đầu.

Một lưu ý quan trọng: phí visa của Úc thường được điều chỉnh vào ngày 1 tháng 7 hằng năm. Các con số dưới đây có gắn nhãn xác thực theo nguồn chính thức tại thời điểm cập nhật — trước khi nộp, luôn kiểm tra lại trên trang Current visa pricing của Bộ Nội vụ.

Phí visa chính phủ theo từng diện

Phí nộp đơn cho đương đơn chính ở một số diện phổ biến:

  • Visa 482 (Skills in Demand): 4.015 AUDĐã xác thực 2/7/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs.
  • Visa 186 (Employer Nomination Scheme): 6.140 AUDĐã xác thực 2/7/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs.
  • Visa tay nghề độc lập/bảo lãnh tiểu bang (189/190/491): 6.135 AUDĐã xác thực 2/7/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs (mức của visa 189; 190/491 tương đương).
  • Visa du học 500: 2.500 AUDĐã xác thực 2/7/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs.
  • Visa 462 Work and Holiday: 840 AUDĐã xác thực 2/7/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs — rẻ nhất trong nhóm.
  • Visa vợ/chồng ngoài Úc (309): 11.710 AUDĐã xác thực 2/7/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs — cao nhất, vì là phí trọn gói cho cả giai đoạn tạm trú và thường trú.

Mỗi người phụ thuộc đi kèm (vợ/chồng, con) có mức phí cộng thêm riêng, nên tổng phí của một gia đình cao hơn đáng kể so với một đương đơn độc thân. Với visa 482 và 186, còn có SAF levy (phí Quỹ Đào tạo) do doanh nghiệp bảo lãnh trả — không được chuyển sang người lao động — tham chiếu 1.200 AUDĐã xác thực 10/6/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs với doanh nghiệp nhỏ và 1.800 AUDĐã xác thực 10/6/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs với doanh nghiệp lớn, tính theo từng năm visa.

Phí phụ trợ bắt buộc

Đây là nhóm hay bị bỏ sót khi tính chi phí:

  • Thẩm định tay nghề (skills assessment): bắt buộc với hầu hết diện tay nghề. Mức phí khác nhau theo cơ quan thẩm định (ACS, VETASSESS, Engineers Australia, TRA…) — từ vài trăm đến hơn một nghìn đô, và quy trình như Job Ready Program của TRA còn tốn thêm thời gian làm việc thực tế tại Úc.
  • Thi tiếng Anh: IELTS/PTE/OET khoảng vài triệu đồng mỗi lần, và nhiều người thi lại để đạt mức điểm mong muốn.
  • Khám sức khỏe: bắt buộc với phần lớn visa định cư, thực hiện tại panel physician được chỉ định.
  • Lý lịch tư pháp (police check): ở Việt Nam và mọi quốc gia đã sống từ 12 tháng trở lên.
  • Dịch thuật công chứng (NAATI): mọi giấy tờ tiếng Việt nộp kèm.

Ước tính tổng theo từng lộ trình

Cộng cả ba nhóm, các con đường phổ biến có quy mô chi phí rất khác nhau:

  • Lao động tay nghề (482 → 186): phí visa hai chặng + thẩm định tay nghề + tiếng Anh; SAF levy do chủ trả. Đây là lộ trình phổ biến nhưng phụ thuộc vào việc có chủ bảo lãnh.
  • Tay nghề độc lập/tiểu bang (189/190/491): không có chủ bảo lãnh, nhưng vẫn cần thẩm định tay nghề + đạt điểm EOI; phí visa ở mức 6.135 AUDĐã xác thực 2/7/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs cho đương đơn chính.
  • Du học → 485 → PR: chi phí lớn nhất nằm ở học phí, không phải phí visa — đây là một khoản đầu tư nhiều năm.
  • Work and Holiday (462): rẻ nhất về phí visa (840 AUDĐã xác thực 2/7/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs), phù hợp người trẻ, nhưng không phải con đường PR trực tiếp.
  • Diện vợ/chồng (309/820): phí visa cao nhất nhưng ít phí phụ trợ tay nghề; chi phí chủ yếu là chứng minh quan hệ và dịch thuật.

Các mốc trên chỉ là khung tham khảo để so sánh tương quan giữa các diện — không phải báo giá. Hồ sơ thực tế thay đổi theo số người, số lần thi lại, và việc bạn tự làm hay thuê dịch vụ.

Những khoản dễ bị bỏ sót

  • Gia hạn/chi phí khi chờ: thời gian xét visa có thể kéo dài, kéo theo chi phí sinh hoạt và đôi khi bảo hiểm y tế tạm thời (OVHC).
  • Bảo hiểm y tế: du học sinh bắt buộc OSHC suốt thời gian học; một số diện tạm trú cần OVHC.
  • Đi lại và ổn định ban đầu: vé máy bay, tiền nhà tháng đầu (thường phải đặt cọc 4 tuần), đồ dùng cơ bản.
  • Phí dịch vụ di trú: nếu thuê đại diện (registered migration agent), đây là khoản riêng ngoài phí chính phủ.

Lời khuyên dự trù

  • Dự phòng 15–20% trên tổng ước tính, vì phí điều chỉnh hằng năm và hồ sơ hay phát sinh.
  • Tách rõ phí bắt buộc và phí dịch vụ khi nghe báo giá “trọn gói” — phí chính phủ là cố định và công khai, phần chênh lệch là phí dịch vụ.
  • Kiểm tra con số mới nhất trên trang Current visa pricing của Bộ Nội vụ trước khi nộp, đặc biệt nếu bạn nộp sau ngày 1 tháng 7.

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ để người khác cùng tham khảo.

Chia sẻ lên Facebook

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái xác thực ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật