Tri thức về nước Úc, có kiểm chứng.
Chủ đề tri thức Đang chờ kiểm chứng

Điều kiện visa 186 stream TRT: từ 482 lên PR cần gì

Stream Temporary Residence Transition (TRT) là đường phổ biến nhất để người giữ visa 482 chuyển lên thường trú. Tinh thần của nó đơn giản: bạn đã làm việc đủ lâu cho một chủ bảo lãnh, và chính chủ đó đề cử bạn lên PR. Nhưng “đủ lâu” và “đúng cách” có những chi tiết quyết định, nên phần này đi vào từng điều kiện.

Điều kiện thời gian làm việc

Điều kiện cốt lõi của TRT là thời gian làm việc cho chủ đề cử. Mức tham chiếu hiện tại là 2 nămđang chờ kiểm chứng làm đúng vị trí được đề cử, trên visa 482 (hoặc TSS trước đây). Con số này từng là ba năm và đã được rút ngắn trong đợt cải cách gần đây — nếu bạn đọc thông tin cũ, hãy kiểm tra lại theo mốc hiện hành.

Điểm dễ vướng: thời gian tính theo công việc thực tế đúng nghề với đúng chủ đề cử, không chỉ là thời gian giữ visa. Đổi chủ, nghỉ dài, hoặc làm sai vị trí đều có thể ảnh hưởng đến cách tính.

Tuổi và các điều kiện chung

Về tuổi, mức tham chiếu là dưới 45 tuổiđang chờ kiểm chứng tại thời điểm nộp hồ sơ, với một số nhóm được miễn. Ngoài ra còn có yêu cầu tiếng Anh, sức khỏe và lý lịch tư pháp như mọi hồ sơ thường trú. TRT thường nhẹ hơn Direct Entry ở khâu chứng minh tay nghề, vì thời gian làm việc với chủ đã là một dạng bằng chứng.

Chi phí

Phí nộp đơn chính của visa 186 hiện ở mức 4.770 AUDđang chờ kiểm chứng cho đương đơn chính, chưa gồm phí người phụ thuộc và các chi phí khám sức khỏe, dịch thuật nếu có. Một phần chi phí phía doanh nghiệp (như nghĩa vụ đề cử) thuộc về chủ bảo lãnh, không chuyển sang người lao động.

Những điểm nên rà trước khi nộp

Ba câu hỏi đáng kiểm trước: bạn đã đủ thời gian làm việc đúng nghề chưa, chủ có sẵn sàng và đủ điều kiện đề cử không, và có khoảng gián đoạn nào trong quá trình làm việc không. Đây đúng là những điểm mà một đại diện di trú có đăng ký (MARA) sẽ soát kỹ — và là lý do nên đi tư vấn thay vì tự kết luận khi hồ sơ có điểm chưa rõ.

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · trang chính phủ
  2. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · trang chính phủ
Đọc gì tiếp theo?

Đi tiếp theo mạch tri thức của Hub: