Chủ đề tri thức

Remaining Relative visa (115/835): visa thân nhân còn lại

Remaining Relative visa là một trong những visa gia đình có điều kiện chặt nhất và bị hiểu nhầm nhiều nhất tại Úc. Tên gọi nghe đơn giản — “thân nhân còn lại” — nhưng định nghĩa pháp lý của nó rất hẹp, và rất nhiều người nghĩ mình đủ điều kiện trong khi thực tế không phải. Visa có hai subclass: 115 cho người đang ở ngoài Úc, và 835 cho người đã ở trong nước Úc một cách hợp lệ.

Visa này dùng để làm gì?

Remaining Relative visa cho phép một người di cư đến Úc (subclass 115) hoặc ở lại Úc (subclass 835) khi gần như toàn bộ thân nhân gần của họ đã sống ở Úc, và họ thực chất không còn thân nhân gần nào khác ở nơi nào khác trên thế giới. Đây là visa thường trú: nếu được cấp, người nộp đơn trở thành thường trú nhân.

Ý tưởng đằng sau visa là: nếu cả gia đình gần của một người đã ở Úc và họ bị “bỏ lại” gần như đơn độc, họ có thể được phép đoàn tụ. Nhưng “gần như đơn độc” ở đây được định nghĩa rất cụ thể.

Ai thường quan tâm đến visa này?

  • Người có (gần như) tất cả anh/chị/em và cha/mẹ đều đã là công dân hoặc thường trú nhân Úc.
  • Người tin rằng họ không còn thân nhân gần nào ở Việt Nam hay nước khác ngoài Úc.
  • Gia đình muốn tìm một con đường đoàn tụ cho người thân cuối cùng còn lại ngoài Úc.

Ai không nên hiểu nhầm visa này?

Đây là phần quan trọng nhất của visa này, vì hiểu nhầm rất phổ biến.

  • Nếu người nộp đơn (hoặc vợ/chồng/partner của họ) vẫn còn thân nhân gần ở ngoài Úc — kể cả ở Việt Nam — thì thường không đủ điều kiện. “Thân nhân gần” được định nghĩa theo luật và có thể bao gồm những người mà bạn không nghĩ tới.
  • Định nghĩa tính cả thân nhân của partner người nộp đơn, không chỉ thân nhân ruột của riêng họ. Nhiều hồ sơ rớt ở điểm này.
  • Đây không phải visa “có nhiều người thân ở Úc nên muốn sang”. Việc có người thân ở Úc là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ.
  • Có một anh/chị/em hoặc cha/mẹ còn ở quê thường đã đủ để không đáp ứng định nghĩa.

Điều kiện chính cần xem

Các yếu tố cốt lõi thường được xem xét:

  • Định nghĩa “remaining relative”: người nộp đơn (và partner của họ, nếu có) không có thân nhân gần nào — như cha/mẹ, anh/chị/em, con đã trưởng thành — ngoài những người đang là công dân/thường trú nhân Úc đủ điều kiện và sống thường xuyên tại Úc.
  • Người bảo lãnh (sponsor): thường là một thân nhân Úc đủ điều kiện đứng ra bảo lãnh.
  • Quan hệ thân nhân được chứng minh: giữa người nộp đơn và người bảo lãnh.
  • Yêu cầu sức khỏe và lý lịch tư pháp của người nộp đơn.

Định nghĩa chính xác về “thân nhân gần” (near relative), những ai được tính, và cách áp dụng cho cả partner thay đổi theo thời gian và rất dễ hiểu sai; khi kiểm tra trang Home Affairs, hãy xác nhận định nghĩa và điều kiện áp dụng đúng cho subclass 115 hoặc 835 và hoàn cảnh cụ thể của bạn.

Vai trò người bảo lãnh và đương đơn

Người bảo lãnh thường là thân nhân Úc đủ điều kiện (ví dụ anh/chị/em đã là công dân hoặc thường trú nhân) cam kết hỗ trợ người nộp đơn. Đương đơn là “người thân còn lại” đang ở ngoài Úc (cho 115) hoặc đang ở trong Úc hợp lệ (cho 835).

Vì định nghĩa tính cả thân nhân của partner người nộp đơn, việc xác định đầy đủ và trung thực toàn bộ thân nhân gần của cả hai vợ chồng là bước bắt buộc — khai thiếu hoặc khai sai có thể dẫn đến từ chối hoặc hậu quả nghiêm trọng hơn.

Bằng chứng thường cần chuẩn bị

  • Giấy tờ chứng minh quan hệ với người bảo lãnh và với các thân nhân ở Úc (khai sinh, hộ tịch, sổ hộ khẩu cũ).
  • Bằng chứng về quốc tịch/thường trú và nơi cư trú thường xuyên tại Úc của các thân nhân đó.
  • Khai báo đầy đủ về toàn bộ thân nhân gần của người nộp đơn và của partner, kể cả người đã mất hoặc mất liên lạc.
  • Giấy tờ nhân thân của người nộp đơn.

Quy trình tổng quát

Nhìn chung: rà soát toàn bộ thân nhân gần của cả người nộp đơn và partner để xác định có thực sự đáp ứng định nghĩa “remaining relative” không; chọn subclass phù hợp (115 nếu ngoài Úc, 835 nếu trong Úc hợp lệ); thu xếp người bảo lãnh đủ điều kiện; chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh và hồ sơ đương đơn; nộp đơn; rồi đáp ứng yêu cầu sức khỏe và lý lịch. Chi tiết và thứ tự được trình bày trên trang chính thức.

Lệ phí, thời gian xử lý, thời hạn và điều kiện visa

Theo trang chính thức của Home Affairs, phí nộp đơn cơ bản của Remaining Relative visa 115 (nộp ngoài Úc) cho đương đơn chính là từ 6.600 AUDĐã xác thực 2/7/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs. Hãy xác nhận bằng các công cụ chính thức bên dưới. Lệ phí nộp đơn và thời gian xử lý của Remaining Relative visa thay đổi theo thời gian. Đây là loại visa nổi tiếng có hàng chờ rất dài — thời gian từ lúc nộp đến lúc có quyết định có thể kéo dài đáng kể do giới hạn số lượng visa cấp ra mỗi năm. Khi kiểm tra trang Home Affairs, hãy xác nhận con số lệ phí, ước tính thời gian xử lý hiện tại, và bất kỳ giới hạn cấp visa nào áp dụng đúng cho subclass và hoàn cảnh của bạn — và lên kế hoạch với giả định rằng đây là hành trình dài hạn.

Hai công cụ chính thức nên dùng trước khi nộp:

Rủi ro bị từ chối

  • Người nộp đơn hoặc partner vẫn còn thân nhân gần ở ngoài Úc theo định nghĩa — đây là lý do từ chối phổ biến nhất.
  • Quan hệ với thân nhân ở Úc không được chứng minh đầy đủ.
  • Khai báo thân nhân không đầy đủ hoặc không nhất quán, có thể bị xem là không trung thực.
  • Người nộp đơn không đạt yêu cầu sức khỏe hoặc lý lịch tư pháp.

Sai lầm thường gặp

  • Chỉ tính thân nhân ruột của mình mà quên thân nhân của partner.
  • Cho rằng “không liên lạc” với một anh/chị/em ở quê đồng nghĩa với “không còn thân nhân đó”.
  • Nhầm Remaining Relative visa với các visa gia đình khác như Carer visa hay Parent visa.
  • Đánh giá thấp độ dài hàng chờ và không lập kế hoạch dài hạn cho hoàn cảnh sống trong thời gian chờ.

Khi nào nên hỏi RMA

Vì định nghĩa “remaining relative” rất hẹp và việc xác định sai có thể dẫn đến rớt hồ sơ sau thời gian chờ rất dài, nên việc kiểm tra điều kiện trước khi nộp là cực kỳ quan trọng. Một Registered Migration Agent có đăng ký với OMARA có thể giúp rà soát toàn bộ thân nhân gần của cả hai vợ chồng và đánh giá xem hồ sơ có thực sự đáp ứng định nghĩa hay không trước khi bạn đầu tư thời gian và chi phí.

Tự kiểm tra trước khi đọc tiếp

  • Tôi (và vợ/chồng/partner của tôi) còn cha/mẹ, anh/chị/em, hoặc con trưởng thành nào sống ngoài Úc không?
  • Các thân nhân gần của tôi ở Úc có phải công dân/thường trú nhân và sống thường xuyên tại Úc không?
  • Tôi đã liệt kê đầy đủ thân nhân của cả hai vợ chồng chưa, kể cả người mất liên lạc?
  • Tôi đang ở ngoài Úc (nghĩ đến 115) hay trong Úc hợp lệ (nghĩ đến 835)?

Nguồn chính thức

Trang chính thức của Bộ Nội vụ về Remaining Relative visa (subclass 115): immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/remaining-relative-115. Đây là nguồn duy nhất đáng tin cậy cho định nghĩa thân nhân, lệ phí, và thời gian xử lý hiện hành. Thông tin đăng ký của migration agent có tại mara.gov.au.

Remaining Relative visa tồn tại cho một hoàn cảnh thật và hiếm gặp — nhưng cũng chính vì hiếm mà định nghĩa của nó hẹp đến bất ngờ. Đừng tự kết luận mình đủ điều kiện dựa trên cảm nhận chung; hãy kiểm tra định nghĩa chính thức và cân nhắc tư vấn chuyên môn trước khi bắt đầu.

Cập nhật lần cuối: 12/06/2026. Quy định di trú thay đổi thường xuyên — luôn kiểm tra nguồn chính thức trước khi nộp hồ sơ.

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ để người khác cùng tham khảo.

Chia sẻ lên Facebook

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái xác thực ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật
  2. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật
  3. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật