So sánh nghề tay nghề di trú Úc: ANZSCO, skill level và TRA
Nghề tay nghề (trades) di trú Úc
Nhóm nghề tay nghề có nhu cầu rất cao tại Úc, đặc biệt trong xây dựng và dịch vụ. Hầu hết được thẩm định qua TRA (Trades Recognition Australia) thông qua Job Ready Program. Bảng dưới đây so sánh năm nghề tay nghề phổ biến — mỗi mã ANZSCO và skill level đều được xác thực từ ABS (ANZSCO 2021).
Bảng so sánh
| Nghề | Mã ANZSCO | Skill Level | Cơ quan thẩm định |
|---|---|---|---|
| Thợ điện | 341111 | 3 | TRA |
| Thợ nước | 334116 | 3 | TRA |
| Thợ mộc | 331212 | 3 | TRA |
| Đầu bếp (Chef) | 351311 | 2 | TRA |
| Đầu bếp phụ (Cook) | 351411 | 3 | TRA |
Phiên bản ANZSCO: mã
334116của thợ nước là phiên bản ANZSCO 2022 (dùng cho CSOL → visa 482/186); ở ANZSCO 2013 (dùng cho MLTSSL/STSOL → visa 189/190/491) mã tương ứng là334111. Mã ANZSCO chỉ là cách phân loại nghề, không tự nó là điều kiện visa — xem chi tiết ở bài Thợ nước di trú Úc.
Skill level không đồng đều
Các nghề xây dựng (thợ điện, thợ nước, thợ mộc) thuộc Skill Level 3 — yêu cầu bằng nghề Certificate III/IV. Nhưng trong ngành bếp, Đầu bếp (Chef) ở Skill Level 2 còn Đầu bếp phụ (Cook) ở Skill Level 3 — một khác biệt nhỏ nhưng ảnh hưởng đến điều kiện và lộ trình. Chọn đúng mã (Chef ≠ Cook) là điều bắt buộc trước khi nộp hồ sơ.
Lộ trình chung qua TRA
Hầu hết nghề tay nghề phải hoàn thành Job Ready Program của TRA — một quy trình nhiều bước thường kéo dài 12–18 tháng, gồm đánh giá hồ sơ, giai đoạn làm việc giám sát và đánh giá cuối. Sau TRA, thợ điện và thợ nước còn cần đăng ký giấy phép hành nghề tại tiểu bang. Đọc bài chi tiết từng nghề bên dưới để biết quy trình và chi phí cụ thể.