Chủ đề tri thức

Chăm sóc người cao tuổi (aged care) ở Úc: My Aged Care, Home Care Package và residential

Hệ thống chăm sóc người cao tuổi tại Úc được chính phủ liên bang tài trợ phần lớn, với mục tiêu giúp người cao tuổi duy trì cuộc sống độc lập tại nhà hoặc được chăm sóc tại cơ sở chuyên biệt khi cần thiết. Cổng đăng ký chính thức duy nhất là My Aged Care — nơi gia đình bắt đầu mọi thủ tục.

Hệ thống aged care Úc hoạt động như thế nào

Chính phủ liên bang tài trợ phần lớn chi phí, nhưng người cao tuổi đóng góp một phần tùy thuộc vào thu nhập và tài sản. Mức đóng góp được đánh giá bởi Services Australia — người có thu nhập và tài sản thấp đóng ít hơn, thậm chí không đóng trong một số trường hợp.

My Aged Care (myagedcare.gov.au) là cổng thông tin và đăng ký chính thức. Tất cả yêu cầu dịch vụ đều phải bắt đầu từ đây — bao gồm đặt lịch đánh giá nhu cầu, theo dõi trạng thái hồ sơ và tìm nhà cung cấp dịch vụ.

Các loại dịch vụ chăm sóc tại nhà

Có hai chương trình hỗ trợ chăm sóc tại nhà chính:

Commonwealth Home Support Programme (CHSP) phù hợp với người cao tuổi có nhu cầu hỗ trợ ở mức cơ bản, bao gồm: dọn dẹp nhà cửa, đưa đón đi khám bệnh, bữa ăn tại nhà (Meals on Wheels), hoặc hỗ trợ tắm rửa. CHSP thường không cần chờ lâu và chi phí đồng thanh toán thấp.

Home Care Package (HCP) dành cho người có nhu cầu phức tạp hơn, chia thành bốn cấp độ:

  • Level 1: Hỗ trợ nhỏ, khoảng $9.900/năm từ chính phủ.
  • Level 2: Hỗ trợ thấp, khoảng $17.300/năm.
  • Level 3: Hỗ trợ trung bình, khoảng $37.700/năm.
  • Level 4: Hỗ trợ cao, khoảng $57.300/năm.

Người nhận HCP được chọn nhà cung cấp dịch vụ và tự quyết định cách sử dụng ngân sách trong phạm vi cho phép.

Residential Aged Care — viện dưỡng lão

Khi người cao tuổi không thể tiếp tục sống độc lập tại nhà, residential aged care (viện dưỡng lão) là lựa chọn tiếp theo. Chi phí gồm ba thành phần:

  • Basic Daily Fee: Phí sinh hoạt cơ bản hàng ngày, hiện khoảng $61–64/ngày, đóng bởi tất cả cư dân.
  • Means-tested Care Fee: Phí bổ sung dựa trên đánh giá thu nhập và tài sản, có thể bằng không nếu tài sản thấp.
  • Refundable Accommodation Deposit (RAD): Khoản đặt cọc hoàn lại cho phòng ở, thường từ $300.000 đến $600.000+ tùy cơ sở và địa điểm. Có thể trả toàn bộ RAD hoặc trả lãi hàng ngày (Daily Accommodation Payment — DAP) thay thế.

Tra cứu và so sánh cơ sở trên My Aged Care website theo địa chỉ, loại phòng và điểm chất lượng.

Quy trình đăng ký từng bước

  1. Gọi My Aged Care 1800 200 422 (miễn phí, có thông dịch viên) để mô tả nhu cầu và đăng ký đánh giá.
  2. Nhân viên đánh giá sẽ đến nhà thực hiện đánh giá ACAT (Aged Care Assessment Team, cho residential care hoặc HCP Level 3–4) hoặc RAS (Regional Assessment Service, cho CHSP hoặc HCP Level 1–2).
  3. Sau đánh giá, My Aged Care sẽ xác định loại dịch vụ phù hợp và cấp mã hồ sơ.
  4. Chờ cấp package — thời gian chờ HCP Level 1–2 thường ngắn hơn Level 3–4.
  5. Khi được cấp package, chọn nhà cung cấp dịch vụ và ký hợp đồng.

Quyền lợi của người cao tuổi và gia đình

Người cao tuổi và gia đình có đầy đủ quyền:

  • Tự do chọn nhà cung cấp dịch vụ và thay đổi nếu không hài lòng.
  • Khiếu nại lên Aged Care Quality and Safety Commission (1800 951 822) nếu dịch vụ không đạt chuẩn.
  • Yêu cầu thông dịch viên miễn phí trong tất cả các bước — My Aged Care cung cấp dịch vụ này qua TIS National.

Lưu ý với gia đình người Việt

Thời gian chờ HCP Level 3–4 có thể kéo dài từ 1 đến 2 năm do nhu cầu cao hơn nguồn cung. Vì vậy, nên đăng ký đánh giá ngay cả khi người cao tuổi chưa cần hỗ trợ gấp — package được giữ chờ và kích hoạt khi cần.

Trong thời gian chờ HCP, gia đình có thể đăng ký CHSP để nhận hỗ trợ cơ bản ngay lập tức. TIS National (131 450) hỗ trợ thông dịch tiếng Việt miễn phí cho tất cả cuộc gọi liên quan đến aged care — không cần đặt lịch trước.

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ để người khác cùng tham khảo.

Chia sẻ lên Facebook

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái xác thực ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.